VIETNAMESE

làm ai xấu hổ

word

ENGLISH

embarrass someone

  
PHRASE

/ɪmˈbɛrəs ˈsʌmˌwʌn/

humiliate someone, shame someone

Làm ai xấu hổ là khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, tức giận, hoặc tội lỗi.

Ví dụ

1.

Tôi ghét phải làm ai xấu hổ nhưng tôi không may tiết hộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ của họ rồi.

I hate to embarrass someone, but I accidentally revealed their surprise party plans.

2.

Những trò đùa của diễn viên hài nhằm làm ai xấu hổ nhưng khán giả lại thấy chúng hài hước.

The comedian's jokes were meant to embarrass someone, but the audience found them hilarious.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Embarrass someone nhé! check Humiliate someone - Làm ai bẽ mặt Phân biệt: Humiliate someone mang nghĩa mạnh hơn, thường có ý làm mất thể diện – gần nghĩa với embarrass someone trong tình huống nghiêm trọng. Ví dụ: The comment publicly humiliated her. (Bình luận đó làm cô ấy bẽ mặt trước công chúng.) check Make someone feel awkward - Làm ai đó thấy ngượng Phân biệt: Make someone feel awkward mô tả cảm giác khó xử nhẹ nhàng hơn – tương đương với embarrass someone trong giao tiếp đời thường. Ví dụ: That question made me feel awkward. (Câu hỏi đó khiến tôi cảm thấy ngượng ngùng.) check Put someone on the spot - Làm ai đó lúng túng Phân biệt: Put someone on the spot là thành ngữ thông dụng – gần nghĩa với embarrass someone khi khiến ai đó bị “bắt bài” trước đám đông. Ví dụ: The teacher put me on the spot with a surprise question. (Cô giáo làm tôi lúng túng với một câu hỏi bất ngờ.)