VIETNAMESE
lá rong biển
lá rong
ENGLISH
edible seaweed leaf
/ˈɛdɪbəl ˈsiːwiːd liːf/
"Lá rong biển" là lá của các loại rong biển, có thể ăn được hoặc sử dụng trong các món ăn.
Ví dụ
1.
Lá rong biển ăn được được dùng để làm sushi.
Edible seaweed leaves are used to make sushi rolls.
2.
Lá rong biển ăn được rất giàu dưỡng chất.
The edible seaweed leaf is rich in nutrients.
Ghi chú
Từ lá rong biển là một từ vựng thuộc thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Edible seaweed - Rong biển ăn được
Ví dụ:
Edible seaweed leaves are commonly used in various Asian dishes such as sushi and soups.
(Lá rong biển ăn được thường được dùng trong các món ăn châu Á như sushi và canh.)
Marine plant - Thực vật biển
Ví dụ:
Seaweed is a marine plant that is harvested for culinary and medicinal purposes.
(Rong biển là một loài thực vật biển được thu hoạch để sử dụng trong ẩm thực và y học.)
Sea vegetable - Rau biển
Ví dụ:
Seaweed is often referred to as a sea vegetable due to its nutrient-rich content.
(Rong biển thường được gọi là rau biển nhờ vào thành phần dinh dưỡng phong phú của nó.)
Seafood - Hải sản
Ví dụ:
Seaweed is considered a type of seafood due to its marine origin.
(Rong biển được coi là một loại hải sản do nguồn gốc từ biển của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết