VIETNAMESE

Kung Fu

Võ thuật Trung Quốc

word

ENGLISH

Kung Fu

  
NOUN

/ˌkʌŋ ˈfuː/

Chinese Martial Arts

Kung Fu là một môn võ thuật truyền thống của Trung Quốc, kết hợp kỹ thuật chiến đấu và luyện tập tinh thần.

Ví dụ

1.

Kung Fu nhấn mạnh tính kỷ luật, sức mạnh và sự cân bằng.

Kung Fu emphasizes discipline, strength, and balance.

2.

Nhiều người tập luyện coi Kung Fu là cả một môn thể thao và một loại hình nghệ thuật.

Many practitioners see Kung Fu as both a sport and an art form.

Ghi chú

Kung Fu là một từ vựng thuộc võ thuật và văn hóa truyền thống Trung Quốc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Martial Arts – Võ thuật Ví dụ: Kung Fu is one of the most respected martial arts in the world. (Kung Fu là một trong những môn võ thuật được tôn trọng nhất trên thế giới.) check Self-Defense – Tự vệ Ví dụ: Many people practice Kung Fu for self-defense and discipline. (Nhiều người luyện tập Kung Fu để tự vệ và rèn luyện kỷ luật.) check Traditional Training – Luyện tập truyền thống Ví dụ: Traditional training in Kung Fu emphasizes both physical and mental strength. (Luyện tập truyền thống trong Kung Fu nhấn mạnh cả sức mạnh thể chất và tinh thần.)