VIETNAMESE

Kinh sử

Sử học kinh điển, sách lịch sử quan trọng

word

ENGLISH

Historical Classics

  
NOUN

/hɪsˈtɔːrɪkəl ˈklæsɪks/

Canonical History, Classic Texts

Kinh sử là các tác phẩm kinh điển về lịch sử hoặc sách sử được coi trọng trong văn hóa và học thuật.

Ví dụ

1.

Kinh sử cung cấp những hiểu biết quý giá về các nền văn minh cổ đại.

Historical classics offer valuable insights into ancient civilizations.

2.

Các học giả nghiên cứu kinh sử để bảo tồn di sản văn hóa.

Scholars study historical classics to preserve cultural heritage.

Ghi chú

Historical Classics là một từ vựng thuộc lịch sử và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Chronicles – Biên niên sử Ví dụ: Chronicles of ancient kingdoms provide insights into their culture. (Biên niên sử của các vương quốc cổ đại cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa của họ.) check Annals – Niên giám Ví dụ: The annals of history record significant events of each century. (Niên giám lịch sử ghi lại các sự kiện quan trọng của mỗi thế kỷ.) check Canonical Texts – Văn bản kinh điển Ví dụ: Canonical texts are essential for understanding historical narratives. (Các văn bản kinh điển rất quan trọng để hiểu các câu chuyện lịch sử.)