VIETNAMESE
kính phóng đại
kính lúp
ENGLISH
magnifying glass
/ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ɡlæs/
enlarging lens
Kính phóng đại là dụng cụ quang học dùng để phóng to hình ảnh của vật nhỏ.
Ví dụ
1.
Nhà khoa học sử dụng kính phóng đại để nghiên cứu mẫu vật.
The scientist used a magnifying glass to study the specimen.
2.
Kính phóng đại thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Magnifying glasses are often used in laboratories.
Ghi chú
Từ Glass là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Glass nhé!
Nghĩa 1: Pha lê
Ví dụ: The vase is made of glass and looks very elegant.
(Chiếc bình được làm bằng thủy tinh và trông rất thanh lịch.)
Nghĩa 2: Ly, cốc (bằng thủy tinh)
Ví dụ: Could you pass me a glass of water?
(Bạn có thể đưa cho tôi một ly nước không?)
Nghĩa 3: Kính (kính mắt hoặc kính cửa sổ)
Ví dụ: The window glass was broken during the storm.
(Kính cửa sổ đã bị vỡ trong trận bão.)
Nghĩa 4: Kính hiển vi, kính phóng đại
Ví dụ: The scientist used a magnifying glass to examine the insect.
(Nhà khoa học sử dụng kính phóng đại để kiểm tra côn trùng.)
Nghĩa 5: Ống nhòm
Ví dụ: He carried a pair of field glasses to observe the birds.
(Anh ấy mang theo một cặp ống nhòm để quan sát các chú chim.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết