VIETNAMESE

khu xử

ENGLISH

settle

  
VERB

/ˈsɛtəl/

resolve, reconcile

Khu xử là đứng ở thể trung lập để dàn xếp, xử lý, giải quyết một vấn đề nào đó một cách công bằng, tường tỏ, thường là tranh cãi, bất đồng quan điểm về một vấn đề nào đó.

Ví dụ

1.

Hai bên quyết định khu xử tranh cãi của họ thông qua sự hòa giải thay vì đưa ra toà án.

The two parties decided to settle their dispute through mediation rather than going to court.

2.

Các anh chị em tìm kiếm tư vấn pháp lý để khu xử tranh chấp tài sản sau sự ra đi của cha mẹ.

The siblings sought legal advice to settle the property dispute left by their parents' passing.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số động từ cũng có nghĩa "khu xử" nhé:

- Resolve (giải quyết): giải quyết một vấn đề, xung đột, hoặc khó khăn một cách quyết liệt và dứt khoát.

Ví dụ: The team worked together to resolve the issues that were hindering the project's progress. (Đội ngũ cùng nhau làm việc để giải quyết các vấn đề đang làm trở ngại cho tiến triển của dự án.)

- Reconcile (hòa giải): làm cho hai bên hoặc nhiều bên đồng thuận lại sau xung đột hoặc bất đồng.

Ví dụ: After a heated argument, they decided to reconcile their differences and move forward as a team. (Sau một cuộc tranh cãi gay gắt, họ quyết định hòa giải sự khác biệt và tiến lên phía trước như một đội.)