VIETNAMESE

không khớp

word

ENGLISH

Mismatched

  
ADJ

/ˈmɪsˌmætʃt/

Incongruent

“Không khớp” là trạng thái hai hoặc nhiều thứ không trùng khớp hoặc không tương thích.

Ví dụ

1.

Màu sắc của nội thất không khớp.

The colors of the furniture are mismatched.

2.

Những đôi tất này không khớp về kích thước và màu sắc.

These socks are mismatched in size and color.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mismatched nhé! check Incompatible – Không tương thích Phân biệt: Incompatible mô tả tình trạng không phù hợp hoặc không thể làm việc cùng nhau vì sự khác biệt. Ví dụ: They were an incompatible pair and could never agree. (Họ là một cặp không tương thích và không bao giờ đồng ý với nhau.) check Unsuitable – Không phù hợp Phân biệt: Unsuitable mô tả điều gì đó không đáp ứng yêu cầu hoặc không thích hợp với tình huống. Ví dụ: The clothes were unsuitable for the formal event. (Những bộ quần áo không phù hợp với sự kiện trang trọng.) check Disproportionate – Mất cân đối Phân biệt: Disproportionate chỉ sự thiếu sự cân đối giữa các yếu tố hoặc thành phần. Ví dụ: The sizes of the two objects were disproportionate to each other. (Kích thước của hai vật thể không cân đối với nhau.)