VIETNAMESE

khiếp đảm

kinh hoàng, sợ hãi

word

ENGLISH

appall

  
VERB

/əˈpɔːl/

horrify, shock

“Khiếp đảm” là trạng thái hoảng sợ đến cực độ, khiến người ta có thể mất khả năng phản ứng.

Ví dụ

1.

Vụ tai nạn thảm khốc khiến mọi người khiếp đảm.

The tragic accident appalled everyone.

2.

Tin tức khiến cả cộng đồng khiếp đảm.

The news appalled the entire community.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Appall nhé! check Shock – Sốc, kinh ngạc Phân biệt: Shock mô tả cảm giác ngạc nhiên và choáng váng, đặc biệt là khi đối diện với điều gì đó không thể tin được. Ví dụ: The news of the fire shocked everyone. (Tin về vụ cháy khiến mọi người sốc.) check Stun – Làm sửng sốt, choáng váng Phân biệt: Stun chỉ hành động làm cho ai đó cảm thấy sửng sốt hoặc không thể phản ứng vì quá ngạc nhiên. Ví dụ: His actions stunned the crowd. (Hành động của anh ấy làm cho đám đông sửng sốt.) check Horrify – Làm khiếp sợ, làm rùng mình Phân biệt: Horrify mô tả hành động gây ra sự sợ hãi hoặc ghê tởm mạnh mẽ. Ví dụ: The scene horrified everyone who witnessed it. (Cảnh tượng đó khiến tất cả những người chứng kiến cảm thấy khiếp sợ.)