VIETNAMESE

khảo chứng

chứng thực, kiểm chứng

ENGLISH

verify

  
VERB

/ˈvɛrəˌfaɪ/

authenticate, validate

Khảo chứng là động từ có nghĩa là kiểm tra lại các tư liệu, dựa vào tư liệu để khảo cứu, chứng thực và thuyết minh khi nghiên cứu các vấn đề lịch sử - văn hoá.

Ví dụ

1.

Nhà sử học đã khảo chứng các tài liệu lịch sử để xác minh tính chính xác của các sự kiện.

The historian verified the historical documents to confirm the accuracy of the events.

2.

Nhà khảo cổ học cẩn thận sử dụng nhiều công cụ để khảo chứng tính xác thực của hiện vật cổ đại, đảm bảo giá trị lịch sử của nó.

The archaeologist carefully used various tools to verify the authenticity of the ancient artifact, ensuring its historical significance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt "verify", "authenticate" và "validate" nhé;

- Verify (xác minh):kiểm tra tính chính xác của thông tin, dữ liệu hoặc sự đúng đắn của một điều gì đó.

Ví dụ: The software has a feature to verify the user's identity through a verification code. (Phần mềm có tính năng xác minh danh tính người dùng thông qua một mã xác minh.)

- Authenticate (xác thực): chứng minh tính chính xác hoặc đúng đắn của một thông tin, đối tượng, hoặc quy trình.

Ví dụ: The signature on the document is used to authenticate its legitimacy. (Chữ ký trên tài liệu được sử dụng để xác thực tính hợp pháp của nó.)

- Validate (xác nhận, kiểm tra tính hợp lệ): xác nhận sự đúng đắn hoặc hợp lệ của một điều gì đó thông qua quá trình kiểm tra.

Ví dụ: The system will validate the user's credentials before granting access to the account. (Hệ thống sẽ xác nhận thông tin đăng nhập của người dùng trước khi cấp quyền truy cập vào tài khoản.)