VIETNAMESE

khả năng tải

sức tải, giới hạn trọng lượng

word

ENGLISH

load capacity

  
NOUN

/loʊd kəˈpæsɪti/

weight limit, load limit

“Khả năng tải” là mức tải trọng tối đa mà một thiết bị hoặc hệ thống có thể chịu được.

Ví dụ

1.

Khả năng tải của cần cẩu là 10 tấn.

The crane’s load capacity is 10 tons.

2.

Cây cầu này được thiết kế với khả năng tải cao.

This bridge is designed with a high load capacity.

Ghi chú

Từ khả năng tải là một từ vựng thuộc lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Weight Limit - Giới hạn trọng lượng Ví dụ: Always check the weight limit before using the elevator. (Luôn kiểm tra giới hạn trọng lượng trước khi sử dụng thang máy.) check Carrying Capacity - Khả năng chở Ví dụ: The truck's carrying capacity is ideal for heavy equipment. (Khả năng chở của xe tải phù hợp để vận chuyển thiết bị nặng.)