VIETNAMESE

kẻ trộm đêm

word

ENGLISH

night thief

  
NOUN

/naɪt θif/

Kẻ trộm đêm là kẻ trộm thực hiện hành vi trộm cắp vào ban đêm.

Ví dụ

1.

Kẻ trộm đêm đã bị ghi lại trên camera an ninh khi hắn cố gắng đột nhập vào nhà.

The night thief was caught on security cameras as he tried to break into the house.

2.

Kẻ trộm đêm rất khó nắm bắt, khiến cảnh sát gặp khó khăn trong việc bắt giữ hắn.

The night thief was elusive, making it hard for the police to catch him.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của night thief nhé! check Burglar – Kẻ trộm đột nhập Phân biệt: Burglar mô tả kẻ đột nhập vào nhà hoặc công trình để trộm cắp, có thể xảy ra vào ban ngày hoặc ban đêm, trong khi night thief chỉ xảy ra vào ban đêm. Ví dụ: The burglar broke into the house while the owners were asleep. (Tên trộm đã đột nhập vào nhà khi chủ nhà đang ngủ.) check Housebreaker – Kẻ trộm đột nhập nhà riêng Phân biệt: Housebreaker chỉ người đột nhập vào nhà riêng để trộm cắp, nhưng không nhất thiết vào ban đêm như night thief. Ví dụ: The housebreaker escaped before the police arrived. (Tên trộm đột nhập đã tẩu thoát trước khi cảnh sát đến.) check Cat burglar – Kẻ trộm leo trèo, hoạt động lặng lẽ Phân biệt: Cat burglar là kẻ trộm có khả năng leo trèo hoặc di chuyển lặng lẽ để tránh bị phát hiện. Ví dụ: The cat burglar climbed through the window without making a sound. (Tên trộm leo tường đã trèo qua cửa sổ mà không gây tiếng động.) check Larcenist – Kẻ trộm vặt Phân biệt: Larcenist chỉ những kẻ chuyên ăn cắp, có thể là trộm cắp ban ngày hoặc ban đêm, không nhất thiết phải đột nhập như night thief. Ví dụ: The larcenist was caught stealing wallets at the mall. (Tên trộm vặt bị bắt khi đang lấy cắp ví tại trung tâm thương mại.)