VIETNAMESE
kẻ khốn nạn
ENGLISH
asshole
/ˈæshoʊl/
Kẻ khốn nạn là người có hành động hoặc tính cách xấu xa, đáng bị khinh bỉ và chỉ trích.
Ví dụ
1.
Hắn đúng là kẻ khốn nạn; hắn luôn coi thường người khác để cảm thấy mình vượt trội.
He is such an asshole; he always belittles others to make himself feel superior.
2.
Kẻ khốn nạn đã chen hàng ở buổi hòa nhạc và từ chối xin lỗi.
The asshole cut in line at the concert and refused to apologize.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của asshole nhé!
Jerk – Kẻ thô lỗ, cục cằn
Phân biệt:
Jerk mô tả một người cư xử không tốt, thiếu lịch sự hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác, nhưng không hẳn xấu xa như asshole.
Ví dụ:
He was acting like a jerk when he ignored her calls.
(Hắn ta cư xử như một kẻ thô lỗ khi phớt lờ các cuộc gọi của cô ấy.)
Bastard – Kẻ khốn nạn, vô đạo đức
Phân biệt:
Bastard là một từ mạnh hơn jerk, thường dùng để chỉ người hành động tàn nhẫn hoặc không có đạo đức.
Ví dụ:
That bastard cheated everyone out of their money.
(Tên khốn đó đã lừa hết tiền của mọi người.)
Scumbag – Kẻ đê tiện, bẩn thỉu
Phân biệt:
Scumbag mô tả một người cực kỳ đáng khinh bỉ, vô đạo đức và có hành vi xấu xa.
Ví dụ:
Only a scumbag would betray his best friend like that.
(Chỉ có kẻ đê tiện mới phản bội bạn thân của mình như vậy.)
Douchebag – Kẻ đáng ghét, tự cao
Phân biệt:
Douchebag chỉ người có thái độ kiêu ngạo, tự cao và coi thường người khác, thường có ý xúc phạm nhẹ hơn asshole.
Ví dụ:
He is such a douchebag, always bragging about his money.
(Hắn là một kẻ đáng ghét, luôn khoe khoang về tiền bạc của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết