VIETNAMESE

kẻ biến thái

kẻ bệnh hoạn, kẻ dâm đãng

word

ENGLISH

pervert

  
NOUN

/ˈpɜrvɜrt/

degenerate, deviant

Kẻ biến thái là người có hành vi hoặc sở thích không bình thường, thường gây sốc hoặc khó chịu với người khác.

Ví dụ

1.

Kẻ biến thái đã bị bắt vì tự lộ diện ở nơi công cộng.

The pervert was arrested for exposing himself in public places.

2.

Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nhận ra mình đang bị một kẻ biến thái theo dõi.

She was frightened when she realized she was being watched by a pervert.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pervert nhé! check Deviant – Kẻ lệch lạc Phân biệt: Deviant mô tả người có hành vi hoặc suy nghĩ đi ngược lại chuẩn mực xã hội, nhưng không nhất thiết liên quan đến tình dục như pervert. Ví dụ: His deviant behavior made people uncomfortable. (Hành vi lệch lạc của hắn khiến mọi người cảm thấy khó chịu.) check Predator – Kẻ săn mồi, lợi dụng người khác Phân biệt: Predator có thể mô tả những kẻ săn mồi tình dục hoặc kẻ lợi dụng người khác để thỏa mãn ham muốn cá nhân. Ví dụ: Online predators often target young and vulnerable individuals. (Những kẻ săn mồi trên mạng thường nhắm vào những người trẻ và dễ bị tổn thương.) check Degenerate – Kẻ suy đồi, biến thái Phân biệt: Degenerate mô tả những người có hành vi suy đồi đạo đức hoặc lệch lạc, có thể bao gồm cả tình dục hoặc lối sống. Ví dụ: The film portrayed the life of a degenerate criminal. (Bộ phim khắc họa cuộc sống của một tên tội phạm suy đồi.) check Weirdo – Kẻ lập dị, kỳ quái Phân biệt: Weirdo là cách nói không trang trọng, mô tả người có hành vi kỳ lạ nhưng không nhất thiết có ý xấu như pervert. Ví dụ: The kids at school called him a weirdo because of his strange habits. (Những đứa trẻ ở trường gọi cậu ta là kẻ kỳ quái vì những thói quen lạ lùng của cậu ấy.)