VIETNAMESE
jerusalem
“Thành phố thánh”
ENGLISH
Jerusalem
/dʒəˈruːsələm/
"The City of Peace"
“Jerusalem” là thủ đô linh thiêng của Israel, có tầm quan trọng lịch sử lớn.
Ví dụ
1.
Jerusalem là một thành phố có tầm quan trọng tôn giáo lớn.
Jerusalem is a city of great religious significance.
2.
Jerusalem thường được gọi là "Thành phố thánh."
Jerusalem is often called "The City of Peace."
Ghi chú
Từ Jerusalem là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và thủ đô linh thiêng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Sacred city – Thành phố linh thiêng
Ví dụ:
The sacred city attracts pilgrims from around the world for its religious sites.
(Thành phố linh thiêng này thu hút những người hành hương từ khắp nơi vì các địa điểm tôn giáo đặc sắc.)
Historical capital – Thủ đô lịch sử
Ví dụ:
As a historical capital, it has witnessed many pivotal moments in history.
(Với tư cách là thủ đô lịch sử, nơi đây đã chứng kiến nhiều khoảnh khắc quan trọng của quá khứ.)
Cultural mosaic – Bức tranh văn hóa đa dạng
Ví dụ:
The city is a cultural mosaic, blending traditions from various communities.
(Thành phố là một bức tranh văn hóa đa dạng, pha trộn các truyền thống của nhiều cộng đồng.)
Religious center – Trung tâm tôn giáo
Ví dụ:
It serves as a religious center where many sacred festivals are celebrated annually.
(Nơi đây là trung tâm tôn giáo, nơi tổ chức nhiều lễ hội linh thiêng hàng năm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết