VIETNAMESE

hoàn tục

hoàn dân, xuất gia rồi hoàn tục

word

ENGLISH

return to secular life

  
VERB

/rɪˈtɝːn tuː ˈsɛk.jə.lɚ laɪf/

leaving monastic life

Hoàn tục là việc một người xuất gia quay trở lại đời sống thế tục, không còn giữ chức danh trong tôn giáo.

Ví dụ

1.

Sau nhiều năm tu hành, anh ấy quyết định hoàn tục.

After years in the monastery, he decided to return to secular life.

2.

Nhà sư hoàn tục để chăm lo cho gia đình.

The monk returned to secular life to take care of his family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của return to secular life nhé! check Leave monastic life - Rời bỏ đời sống tu hành Phân biệt: Leave monastic life mô tả hành động rời khỏi tu viện hoặc cuộc sống tu hành nhưng không nhấn mạnh vào việc quay trở lại đời sống thế tục. Ví dụ: After years of meditation, he decided to leave monastic life. (Sau nhiều năm thiền định, anh ấy quyết định rời bỏ đời sống tu hành.) check Resign from religious duties - Từ bỏ trách nhiệm tôn giáo Phân biệt: Resign from religious duties chỉ hành động từ bỏ các nghĩa vụ tôn giáo nhưng không nhất thiết có nghĩa là quay lại cuộc sống thế tục. Ví dụ: The priest resigned from his religious duties due to health reasons. (Linh mục đã từ bỏ trách nhiệm tôn giáo của mình vì lý do sức khỏe.) check Break religious vows - Hủy bỏ lời thề tôn giáo Phân biệt: Break religious vows chỉ việc vi phạm hoặc từ bỏ lời thề tu hành, không nhất thiết là quay lại đời sống bình thường. Ví dụ: He struggled with guilt after breaking his religious vows. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi sau khi hủy bỏ lời thề tôn giáo của mình.) check Step away from clerical life - Rời khỏi đời sống tu sĩ Phân biệt: Step away from clerical life mô tả việc rời bỏ chức vụ tu sĩ nhưng không nhấn mạnh vào việc tái hòa nhập xã hội đời thường. Ví dụ: He stepped away from clerical life to focus on personal matters. (Anh ấy rời khỏi đời sống tu sĩ để tập trung vào những vấn đề cá nhân.)