VIETNAMESE

hoa hồng trong kinh doanh

hoa hồng kinh doanh

word

ENGLISH

business commission

  
NOUN

/ˈbɪznəs kəˈmɪʃən/

transaction fee

“Hoa hồng trong kinh doanh” là khoản tiền được trả cho cá nhân hoặc tổ chức giúp xúc tiến hoặc hoàn thành giao dịch kinh doanh.

Ví dụ

1.

Hoa hồng trong kinh doanh được chia đều.

The business commission was shared equally.

2.

Họ đã tính toán chính xác hoa hồng trong kinh doanh.

They calculated the business commission accurately.

Ghi chú

Từ hoa hồng trong kinh doanh (business commission) thuộc lĩnh vực kinh doanh và tài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Negotiation fee - Phí đàm phán Ví dụ: Business commissions often include negotiation fees for deal facilitators. (Hoa hồng trong kinh doanh thường bao gồm phí đàm phán cho những người hỗ trợ giao dịch.) check Referral commission - Hoa hồng giới thiệu Ví dụ: Referral commissions are a common form of business commission. (Hoa hồng giới thiệu là một hình thức hoa hồng kinh doanh phổ biến.) check Contract closure - Chốt hợp đồng Ví dụ: Business commissions are awarded upon successful contract closure. (Hoa hồng kinh doanh được trao khi chốt hợp đồng thành công.) check Revenue sharing - Chia sẻ doanh thu Ví dụ: Business commissions may involve revenue sharing agreements. (Hoa hồng trong kinh doanh có thể bao gồm các thỏa thuận chia sẻ doanh thu.) check Service fee - Phí dịch vụ Ví dụ: Service fees are often part of the total business commission. (Phí dịch vụ thường là một phần của tổng hoa hồng kinh doanh.)