VIETNAMESE

Hỉ xả

tha thứ hoan hỉ

word

ENGLISH

Joyful forgiveness

  
NOUN

/ˈdʒɔɪ.fəl fɚˈɡɪv.nəs/

Compassionate pardon

Hỉ xả là tâm trạng vui vẻ, rộng lượng, không vướng bận những điều tiêu cực hoặc oán hận.

Ví dụ

1.

Thực hành hỉ xả mang lại sự an yên trong tâm hồn.

Practicing joyful forgiveness leads to inner peace.

2.

Hỉ xả giúp con người buông bỏ oán giận.

Joyful forgiveness helps people let go of resentment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của joyful forgiveness nhé! check Compassionate pardon - Tha thứ đầy lòng trắc ẩn Phân biệt: Compassionate pardon nhấn mạnh vào sự tha thứ dựa trên lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu. Ví dụ: He granted a compassionate pardon to his former enemy. (Anh ấy tha thứ với lòng trắc ẩn cho kẻ thù cũ của mình.) check Serene absolution - Tha thứ nhẹ nhàng, bình thản Phân biệt: Serene absolution thể hiện sự tha thứ một cách bình tĩnh, không còn gợn hận thù. Ví dụ: She gave a serene absolution to those who wronged her. (Cô ấy tha thứ một cách bình thản cho những người đã làm tổn thương cô.) check Merciful clemency - Lòng khoan dung đầy nhân hậu Phân biệt: Merciful clemency thường được dùng trong ngữ cảnh quyền lực hoặc luật pháp khi một người có quyền tha thứ. Ví dụ: The king showed merciful clemency to the prisoners. (Nhà vua đã thể hiện lòng khoan dung nhân hậu với các tù nhân.) check Benevolent reconciliation - Hòa giải với tấm lòng nhân hậu Phân biệt: Benevolent reconciliation nhấn mạnh đến sự hòa giải với thiện chí và lòng nhân ái. Ví dụ: Their benevolent reconciliation brought peace to the family. (Sự hòa giải nhân hậu của họ đã mang lại hòa bình cho gia đình.)