VIETNAMESE

hạt cơ bản

hạt cơ sở

word

ENGLISH

Fundamental particle

  
NOUN

/ˌfʌndəˈmɛntl ˈpɑːrtɪkl/

elementary particle

“Hạt cơ bản” là các hạt nhỏ nhất tạo nên vật chất trong vật lý.

Ví dụ

1.

Một hạt cơ bản là đơn vị cơ bản của vật chất trong vật lý.

A fundamental particle is a basic unit of matter in physics.

2.

Các nhà khoa học nghiên cứu hạt cơ bản để hiểu thành phần của vũ trụ.

Scientists study fundamental particles to understand the composition of the universe.

Ghi chú

Fundamental Particle là một từ vựng thuộc vật lý, chỉ các hạt nhỏ nhất tạo nên vật chất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Elementary Particle – Hạt sơ cấp Ví dụ: Quarks and leptons are examples of elementary particles. (Quark và lepton là các ví dụ của hạt sơ cấp.) check Subatomic Particle – Hạt hạ nguyên tử Ví dụ: Electrons are subatomic particles that orbit the nucleus. (Electron là các hạt hạ nguyên tử quay quanh hạt nhân.) check Building Block of Matter – Thành phần cơ bản của vật chất Ví dụ: Fundamental particles are the building blocks of all matter in the universe. (Các hạt cơ bản là thành phần tạo nên toàn bộ vật chất trong vũ trụ.)