VIETNAMESE
hàng thử
hàng mẫu
ENGLISH
Sample goods
/ˈsæmpl gʊdz/
trial items
"Hàng thử" là sản phẩm được cung cấp miễn phí để dùng thử trước khi mua.
Ví dụ
1.
Khách hàng có thể thử hàng mẫu trước khi mua.
Customers can try sample goods before purchase.
2.
Hàng thử có sẵn tại gian hàng sản phẩm.
Sample goods are available at the product booth.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sample goods nhé!
Test goods - Hàng thử nghiệm
Phân biệt:
Test goods thường dùng trong các quy trình kiểm tra chất lượng nội bộ, trong khi Sample goods chủ yếu để giới thiệu sản phẩm đến khách hàng.
Ví dụ:
The test goods were evaluated before mass production.
(Hàng thử nghiệm đã được đánh giá trước khi sản xuất hàng loạt.)
Trial goods - Hàng dùng thử
Phân biệt:
Trial goods nhấn mạnh vào trải nghiệm dùng thử, trong khi Sample goods có thể bao gồm cả hàng mẫu miễn phí để quảng bá.
Ví dụ:
Customers can try the trial goods before making a purchase.
(Khách hàng có thể thử hàng dùng thử trước khi quyết định mua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết