VIETNAMESE
Hãng phim
Công ty điện ảnh
ENGLISH
Film studio
/fɪlm ˈstjuːdiəʊ/
Movie production house
Hãng phim là tổ chức sản xuất và phát hành phim.
Ví dụ
1.
Hãng phim đã công bố dự án phim mới nhất của mình.
The film studio announced its latest movie project.
2.
Các hãng phim lớn thống trị thị trường toàn cầu.
Major film studios dominate the global market.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Film studio khi nói hoặc viết nhé!
Operate a film studio – Quản lý hoặc điều hành một hãng phim
Ví dụ: The company operates one of the largest film studios in Hollywood.
(Công ty điều hành một trong những hãng phim lớn nhất ở Hollywood.)
Major film studio – Hãng phim lớn, thường có ảnh hưởng toàn cầu
Ví dụ: Universal is one of the major film studios in the world.
(Universal là một trong những hãng phim lớn nhất thế giới.)
Independent film studio – Hãng phim độc lập
Ví dụ: Independent film studios produce creative and experimental films.
(Các hãng phim độc lập sản xuất các bộ phim sáng tạo và thử nghiệm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết