VIETNAMESE
hàng lạnh
hàng đông lạnh
ENGLISH
Frozen goods
/ˈfroʊzn gʊdz/
chilled items
"Hàng lạnh" là sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp để duy trì chất lượng.
Ví dụ
1.
Hàng lạnh cần được bảo quản trong cơ sở chuyên dụng.
Frozen goods require specialized storage facilities.
2.
Hàng lạnh được vận chuyển bằng xe tải đông lạnh.
Frozen goods are shipped in refrigerated trucks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của frozen nhé!
Chilled - Làm lạnh
Phân biệt:
Chilled giữ sản phẩm ở nhiệt độ thấp nhưng chưa đạt mức đông đá, trong khi frozen ám chỉ hàng hóa đã được đông lạnh hoàn toàn.
Ví dụ:
The chilled drinks were ready for the picnic.
(Những thức uống đã được làm lạnh sẵn sàng cho buổi dã ngoại.)
Preserved - Bảo quản
Phân biệt:
Preserved bao gồm nhiều phương pháp bảo quản khác nhau (bao gồm đông lạnh), trong khi frozen chỉ tập trung vào việc đông lạnh hàng hóa.
Ví dụ:
The fruits were preserved for the winter months.
(Trái cây được bảo quản cho các tháng mùa đông.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết