VIETNAMESE
giấy bạc
ENGLISH
foil
NOUN
/fɔɪl/
Màng bạc hay còn gọi là giấy bạc, giấy nhôm rất nhẹ, mỏng và đa dụng bởi loại giấy này có thành phần kim loại dễ dàng tạo hình, bọc, gói, phủ lên trên hoặc lót phía dưới khi nấu nướng và bảo quản thức ăn.
Ví dụ
1.
Người thợ làm tóc nói chuyện khi anh ta đặt giấy bạc vào.
The hairdresser chatted as he put the foils in.
2.
Mẹ tôi thường sử dụng giấy bạc gói bên ngoài đồ ăn để nướng.
My mother used to use foil to wrap food on the grill.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến những đồ dùng trong nhà bếp (kitchen) nha!
- Apron: Tạp dề
- Kitchen scales: Cân thực phẩm
- Pot holder: Miếng lót nồi
- Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt
- Grill: Vỉ nướng
- Kitchen roll: Giấy lau bếp
- Frying pan: Chảo rán
- Steamer: Nồi hấp
- Saucepan: Cái nồi
- Foil: Giấy bạc
- Chopping board: Thớt