VIETNAMESE

giáo dục và đào tạo

đào tạo nghề

word

ENGLISH

Education and training

  
NOUN

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃn ənd ˈtreɪnɪŋ/

professional training

“Giáo dục và đào tạo” là quá trình dạy và học để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

Ví dụ

1.

Giáo dục và đào tạo rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

Education and training are essential for personal and professional growth.

2.

Các chính phủ ưu tiên giáo dục và đào tạo để nâng cao kỹ năng lao động.

Governments prioritize education and training to enhance workforce skills.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Education and Training nhé! check Instruction and Development – Giảng dạy và phát triển Phân biệt: Instruction and Development tập trung vào việc cung cấp kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Ví dụ: Education and training programs include instruction and development components. (Các chương trình giáo dục và đào tạo bao gồm các thành phần giảng dạy và phát triển.) check Skill Development – Phát triển kỹ năng Phân biệt: Skill Development tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng chuyên môn. Ví dụ: Training emphasizes skill development for specific careers. (Đào tạo nhấn mạnh vào phát triển kỹ năng cho các nghề nghiệp cụ thể.) check Lifelong Learning – Học tập suốt đời Phân biệt: Lifelong Learning nhấn mạnh vào sự tiếp tục học tập và phát triển trong suốt cuộc đời. Ví dụ: Education and training lay the foundation for lifelong learning. (Giáo dục và đào tạo đặt nền tảng cho học tập suốt đời.)