VIETNAMESE
Este
Hợp chất mùi thơm, Thành phần hóa học
ENGLISH
Ester
/ˈɛstə/
Fragrant Compound, Organic Chemical
“Este” là hợp chất hóa học được tạo thành từ axit và rượu, có mùi thơm và ứng dụng rộng rãi.
Ví dụ
1.
Este là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng trong nước hoa.
An ester is an organic compound commonly used in fragrances.
2.
Phòng thí nghiệm đã tổng hợp các este mới để sử dụng thương mại.
The lab synthesized new esters for commercial use.
Ghi chú
Từ Ester là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Functional Group – Nhóm chức
Ví dụ:
Esters contain a functional group characterized by a carbon-oxygen double bond adjacent to an oxygen atom.
(Este chứa nhóm chức đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-oxy kế cận một nguyên tử oxy.)
Aromatic Properties – Tính chất thơm
Ví dụ:
Many esters have pleasant aromatic properties, making them useful in perfumes.
(Nhiều este có tính chất thơm dễ chịu, làm cho chúng hữu ích trong nước hoa.)
Hydrolysis – Thủy phân
Ví dụ:
Esters can undergo hydrolysis to form acids and alcohols.
(Este có thể trải qua quá trình thủy phân để tạo thành axit và rượu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết