VIETNAMESE
Đường sức điện
Đường trường điện, Đường cường độ điện
ENGLISH
Electric Field Lines
/ɪˈlɛktrɪk fiːld laɪnz/
Electric Flux Lines, Charge Lines
“Đường sức điện” là các đường biểu thị hướng và cường độ của trường điện.
Ví dụ
1.
Đường sức điện mô tả hướng và cường độ của một trường điện.
Electric field lines depict the direction and strength of an electric field.
2.
Học sinh đã hình dung các đường sức điện bằng cách sử dụng sơ đồ trong giờ vật lý.
Students visualized electric field lines using diagrams in physics class.
Ghi chú
Electric Field Lines là một từ vựng thuộc vật lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Direction of Field – Hướng của trường
Ví dụ: Electric field lines indicate the direction of the electric field at a point.
(Đường sức điện biểu thị hướng của trường điện tại một điểm.)
Field Strength – Cường độ trường
Ví dụ: The density of electric field lines represents the field strength.
(Mật độ của các đường sức điện biểu thị cường độ trường.)
Positive to Negative – Từ dương sang âm
Ví dụ: Electric field lines always point from positive to negative charges.
(Đường sức điện luôn hướng từ điện tích dương đến điện tích âm.)
Uniform Field – Trường đồng đều
Ví dụ: In a uniform field, electric field lines are parallel and evenly spaced.
(Trong một trường đồng đều, các đường sức điện song song và cách đều nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết