VIETNAMESE
chưa xác định
không xác định
ENGLISH
Undefined
/ˌʌndɪˈfaɪnd/
undetermined, unspecified
“Chưa xác định” là trạng thái chưa được định rõ hoặc làm rõ ràng.
Ví dụ
1.
Kết quả vẫn chưa xác định.
The result is still undefined.
2.
Vai trò của anh ấy trong dự án chưa xác định.
His role in the project is undefined.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của undefined nhé!
Indeterminate – Không xác định rõ ràng
Phân biệt:
Indeterminate nhấn mạnh vào sự không rõ ràng hoặc không thể xác định chính xác, gần giống undefined nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
Ví dụ:
The cause of the disease remains indeterminate.
(Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng.)
Ambiguous – Mơ hồ
Phân biệt:
Ambiguous tập trung vào sự không rõ ràng do có nhiều cách hiểu, khác với sự chưa xác định cụ thể như undefined.
Ví dụ:
The ambiguous terms in the contract led to disagreements.
(Các điều khoản mơ hồ trong hợp đồng dẫn đến tranh cãi.)
Unspecified – Chưa được chỉ rõ
Phân biệt:
Unspecified nhấn mạnh vào việc chưa được mô tả hoặc định rõ, không mang sắc thái mơ hồ như undefined.
Ví dụ:
The project has an unspecified deadline at this stage.
(Dự án hiện tại chưa có thời hạn cụ thể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết