VIETNAMESE

Đứng trên bờ vực phá sản

Sắp phá sản

word

ENGLISH

On the brink of bankruptcy

  
PHRASE

/ɒn ðə brɪŋk əv ˈbæŋkrəptsi/

Near insolvency

“Đứng trên bờ vực phá sản” là trạng thái tài chính nghiêm trọng khi một tổ chức hoặc cá nhân sắp không thể trả các khoản nợ.

Ví dụ

1.

Công ty đang đứng trên bờ vực phá sản.

The company is on the brink of bankruptcy.

2.

Ngăn chặn phá sản cần các biện pháp khẩn cấp.

Preventing bankruptcy requires urgent measures.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của on the brink of bankruptcy nhé! check Facing insolvency - Đối mặt với tình trạng không có khả năng thanh toán Phân biệt: Facing insolvency là tình trạng khi một cá nhân hoặc công ty không thể thanh toán các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính, tương tự như on the brink of bankruptcy, nhưng có thể tập trung vào khía cạnh tài chính không còn đủ khả năng trả nợ. Ví dụ: The company is facing insolvency after years of financial losses. (Công ty đang đối mặt với tình trạng không có khả năng thanh toán sau nhiều năm thua lỗ tài chính.) check On the verge of financial collapse - Sắp sụp đổ tài chính Phân biệt: On the verge of financial collapse là tình trạng gần như sụp đổ tài chính, khi tổ chức hoặc cá nhân không thể duy trì hoạt động tài chính, tương tự như on the brink of bankruptcy, nhưng nhấn mạnh vào sự sụp đổ tài chính gần kề. Ví dụ: The firm is on the verge of financial collapse due to mounting debt. (Công ty đang sắp sụp đổ tài chính do khoản nợ ngày càng tăng.) check Heading towards bankruptcy - Đang đi về phía phá sản Phân biệt: Heading towards bankruptcy chỉ việc một công ty hoặc cá nhân đang tiến dần đến phá sản, giống như on the brink of bankruptcy, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh của sự chuyển động hay xu hướng tài chính xấu đi. Ví dụ: The company is heading towards bankruptcy if it doesn't restructure soon. (Công ty đang đi về phía phá sản nếu không tái cấu trúc sớm.)