VIETNAMESE

dự thầu

đấu thầu

word

ENGLISH

bid

  
VERB

/bɪd/

tender

“Dự thầu” là tham gia nộp hồ sơ thầu để cạnh tranh nhận một dự án.

Ví dụ

1.

Họ đã dự thầu cho dự án xây dựng.

They bid for the construction project.

2.

Dự thầu cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Bidding takes careful preparation.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ bid khi nói hoặc viết nhé! checkBid + for + noun - Đưa ra giá thầu cho một thứ gì đó Ví dụ: The company placed a bid for the construction project. (Công ty đã đưa ra giá thầu cho dự án xây dựng.) checkBid + to + verb - Thể hiện ý định hoặc cố gắng làm điều gì đó Ví dụ: He bid to take control of the organization. (Anh ấy cố gắng nắm quyền kiểm soát tổ chức.) checkMake/Place a bid - Đưa ra giá thầu (cụm từ cố định) Ví dụ: Several competitors made bids for the contract. (Nhiều đối thủ đã đưa ra giá thầu cho hợp đồng.)