VIETNAMESE

đột kích

Tấn công

word

ENGLISH

Raid

  
NOUN

/reɪd/

Attack, assault

“Đột kích” là tấn công bất ngờ vào địa điểm nào đó.

Ví dụ

1.

Cuộc đột kích diễn ra lúc nửa đêm.

The raid happened at midnight.

2.

Họ đã lên kế hoạch đột kích.

They planned a raid.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Raid nhé! check Raid Phân biệt: Raid là hành động đột kích bất ngờ nhằm chiếm giữ, còn Attack là hành động tấn công nói chung. Ví dụ: The police raided the building at dawn. (Cảnh sát đột kích tòa nhà vào lúc bình minh.) check Attack Phân biệt: Attack là hành động tấn công nói chung. Ví dụ: The army attacked the enemy's base. (Quân đội tấn công căn cứ của kẻ thù.) check Assault Phân biệt: Assault là sự tấn công mạnh mẽ, bạo lực. Ví dụ: The soldiers launched a heavy assault on the fortress. (Những người lính đã mở một cuộc tấn công mạnh mẽ vào pháo đài.)