VIETNAMESE
đồng cảm với
cảm thông, đồng cảm
ENGLISH
empathize with
/ˈɛmpəˌθaɪz wɪð/
understand deeply
“Đồng cảm với” là khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy đồng cảm với nỗi đau của anh ấy.
She empathizes with his pain.
2.
Chúng ta nên đồng cảm với người khác.
We should empathize with others.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ empathize with khi nói hoặc viết nhé!
Empathize with + someone: Đồng cảm với ai đó.
Ví dụ:
I empathize with her situation as I went through something similar.
(Tôi đồng cảm với tình cảnh của cô ấy vì tôi đã từng trải qua điều tương tự.)
Empathize with + experience/emotion: Đồng cảm với trải nghiệm hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
It’s hard to empathize with someone who denies the truth.
(Thật khó để đồng cảm với một người phủ nhận sự thật.)
Empathize with + perspective: Đồng cảm với quan điểm của ai đó.
Ví dụ:
To resolve the conflict, try to empathize with their perspective.
(Để giải quyết mâu thuẫn, hãy thử đồng cảm với quan điểm của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết