VIETNAMESE

đội giá

tăng giá đột biến

word

ENGLISH

Price surge

  
NOUN

/praɪs sɜːʤ/

price hike

"Đội giá" là hiện tượng giá cả tăng cao bất thường so với mức bình thường do cung cầu hoặc các yếu tố khác.

Ví dụ

1.

Đội giá đã ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng.

The price surge affected consumer purchasing power.

2.

Nhu cầu cao trong dịp lễ thường gây đội giá.

High demand during holidays often causes price surges.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của price surge nhé! check Price hike - Tăng giá Phân biệt: Price hike là sự tăng giá đột ngột và bất thường của sản phẩm hoặc dịch vụ, thường do yếu tố cung cầu. Ví dụ: The price hike of oil has impacted the cost of transportation. (Sự tăng giá xăng dầu đã ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.) check Price inflation - Lạm phát giá Phân biệt: Price inflation là sự gia tăng giá cả trong nền kinh tế, đặc biệt là do nhu cầu vượt quá cung cấp. Ví dụ: The price inflation of consumer goods is a concern for many families. (Lạm phát giá của hàng tiêu dùng là mối lo ngại của nhiều gia đình.) check Cost increase - Tăng chi phí Phân biệt: Cost increase là sự tăng lên của chi phí, có thể là giá sản phẩm hoặc dịch vụ, thường xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: A cost increase in raw materials has led to higher product prices. (Sự tăng chi phí nguyên liệu thô đã dẫn đến giá sản phẩm cao hơn.)