VIETNAMESE
đổ dồn
tụ dồn, dồn hết
ENGLISH
rush
/rʌʃ/
hurry, converge
“Đổ dồn” là việc tập trung hoặc chuyển động nhanh về một hướng hoặc điểm.
Ví dụ
1.
Mọi người đổ dồn về lối ra.
People rushed to the exit.
2.
Nước đổ dồn xuống đồi.
The water rushed down the hill.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rush nhé!
Hurry
Phân biệt:
Hurry diễn tả hành động nhanh chóng, đôi khi mang tính vội vàng nhưng không luôn luôn thiếu trật tự như rush.
Ví dụ:
I hurried to the station to catch the train.
(Tôi vội đến ga để bắt chuyến tàu.)
Converge
Phân biệt:
Converge chỉ việc tụ họp hay hội tụ lại một điểm, trong khi rush mang tính chất di chuyển nhanh và vội vã.
Ví dụ:
Protesters converged on the city square.
(Người biểu tình đổ dồn về quảng trường thành phố.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết