VIETNAMESE
định làm
dự tính, dự định
ENGLISH
intend
/ɪnˈtɛnd/
plan, aim
“Định làm” là dự định hoặc có kế hoạch thực hiện.
Ví dụ
1.
Cô ấy định làm du học năm sau.
She intends to study abroad next year.
2.
Tôi định làm thăm ông bà ngày mai.
I intend to visit my grandparents tomorrow.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ intend khi nói hoặc viết nhé!
Intend + to-infinitive: Có ý định làm gì.
Ví dụ:
I intend to study abroad next year.
(Tôi dự định du học vào năm sau.)
Intend + for somebody: Dành cho ai.
Ví dụ:
This gift is intended for my best friend.
(Món quà này dành cho bạn thân của tôi.)
Be intended to + V: Được tạo ra để làm gì.
Ví dụ:
The policy is intended to improve public health.
(Chính sách này được tạo ra để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết