VIETNAMESE

chất kích thích

tác nhân kích thích

word

ENGLISH

Stimulant

  
NOUN

/ˈstɪmjʊlənt/

enhancer

“Chất kích thích” là hợp chất làm tăng cường hoạt động sinh lý hoặc thần kinh.

Ví dụ

1.

Một chất kích thích làm tăng sự tỉnh táo và năng lượng tạm thời.

A stimulant increases alertness and energy temporarily.

2.

Caffeine là một trong những chất kích thích được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Caffeine is one of the most widely used stimulants in the world.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Stimulant nhé! check Take a Stimulant – Sử dụng chất kích thích Ví dụ: Athletes are prohibited from taking stimulants to enhance performance. (Các vận động viên bị cấm sử dụng chất kích thích để nâng cao thành tích.) check Natural Stimulant – Chất kích thích tự nhiên Ví dụ: Caffeine is a natural stimulant found in coffee and tea. (Caffeine là một chất kích thích tự nhiên có trong cà phê và trà.) check Stimulant Effect – Tác động kích thích Ví dụ: The stimulant effect of the drug increases heart rate and alertness. (Tác động kích thích của thuốc làm tăng nhịp tim và sự tỉnh táo.)