VIETNAMESE

dẹp đi

bỏ qua, cất đi

word

ENGLISH

Put away

  
VERB

/pʊt əˈweɪ/

Store

“Dẹp đi” là yêu cầu bỏ qua, không làm một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy bảo cô dẹp đi điện thoại trong bữa ăn tối.

He told her to put away her phone during dinner.

2.

Cô ấy dẹp đi đồ chơi sau khi chơi xong.

She put away her toys after playing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Put away nhé! check 1. Put away Phân biệt: Để đồ về đúng vị trí sau khi sử dụng. Ví dụ: She put away her books after studying. (Cô ấy cất sách sau khi học.) check 2. Store Phân biệt: Lưu trữ đồ trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ: We stored our winter clothes in the attic. (Chúng tôi cất quần áo mùa đông trên gác mái.) check 3. Tidy up Phân biệt: Làm sạch và sắp xếp gọn gàng. Ví dụ: He tidied up his room before the guests arrived. (Anh ấy dọn phòng trước khi khách đến.)