VIETNAMESE

đế hiệu

niên hiệu

word

ENGLISH

Imperial title

  
NOUN

/ɪmˈpɪəriəl ˈtaɪtl/

Reign name

"Đế hiệu" là danh hiệu của hoàng đế, thể hiện quyền lực và uy tín của người cai trị.

Ví dụ

1.

Danh hiệu hoàng đế của vị vua được tôn trọng bởi mọi người.

The emperor's imperial title was revered by all.

2.

Hoàng đế nhận được sự kính trọng qua danh hiệu của mình.

The emperor was respected for his imperial title.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Imperial title nhé! check Imperial designation – Danh hiệu đế quốc Phân biệt: Imperial designation là danh hiệu chính thức dùng để chỉ người cai trị đế quốc, biểu trưng cho quyền lực tối cao. Ví dụ: The imperial designation was revered as a symbol of absolute authority in ancient times. (Danh hiệu đế quốc được tôn kính như một biểu tượng của quyền lực tuyệt đối trong thời cổ đại.) check Sovereign title – Danh hiệu tối cao Phân biệt: Sovereign title chỉ danh hiệu dành cho những vị vua hoặc hoàng đế có quyền cai trị không bị hạn chế. Ví dụ: The queen’s sovereign title commanded respect from all her subjects. (Danh hiệu tối cao của nữ hoàng đã đem lại sự kính trọng từ tất cả thần dân.) check Regnal title – Danh hiệu trị vì Phân biệt: Regnal title là danh hiệu mà một vị vua hoặc hoàng đế sử dụng trong suốt triều đại của mình. Ví dụ: The regnal title was inscribed on official documents as a mark of legitimacy. (Danh hiệu trị vì được khắc trên các văn bản chính thức như một dấu hiệu của tính hợp pháp.)