VIETNAMESE

đầu bếp bánh ngọt

người làm bánh ngọt

ENGLISH

pastry cook

  
NOUN

/ˈpeɪstri kʊk/

pastry chef

Đầu bếp bánh ngọt là người chuyên chế biến, chuẩn bị, và làm các loại bánh ngọt.

Ví dụ

1.

Đầu bếp bánh ngọt làm một chiếc bánh sô cô la ngon.

The pastry cook made a delicious chocolate cake.

2.

Khách sạn đã thuê một đầu bếp bánh ngọt mới cho nhà hàng.

The hotel hired a new pastry cook for the restaurant.

Ghi chú

Cùng phân biệt cookchef nhé! - Cook: là người chuẩn bị thức ăn để tiêu thụ. Họ có thể được đào tạo và có kinh nghiệm nấu nướng, nhưng họ thường làm việc dưới sự chỉ đạo của chef. Cook có thể chịu trách nhiệm cho nhiều khâu khác nhau, chẳng hạn như cắt rau, nấu thịt hoặc lắp ráp các món ăn. - Chef: là một đầu bếp chuyên nghiệp, được đào tạo ẩm thực chuyên sâu, có kỹ năng và chuyên môn cao trong nhà bếp. Chef thường chịu trách nhiệm tạo thực đơn, phát triển công thức nấu ăn và giám sát toàn bộ hoạt động của nhà bếp. Họ cũng có thể chịu trách nhiệm đào tạo và quản lý các cook và nhân viên nhà bếp khác.