VIETNAMESE
đất nặn
đất sét, bột nặn
ENGLISH
clay
/kleɪ/
-
“Đất nặn” là vật liệu dẻo, mềm có thể tạo hình.
Ví dụ
1.
Trẻ em chơi với đất nặn để tạo hình tượng.
The children played with clay to make sculptures.
2.
Đất nặn thường được sử dụng trong các lớp học nghệ thuật.
Clay is often used in art classes.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Clay nhé!
Feet of clay - Điểm yếu hoặc sai lầm ẩn giấu
Ví dụ:
The famous leader was admired by many, but he had feet of clay .
(Vị lãnh đạo nổi tiếng được nhiều người ngưỡng mộ, nhưng ông ta cũng có điểm yếu ẩn giấu .)
Clay pigeon - Người dễ bị lợi dụng
Ví dụ:
He was just a clay pigeon in their financial scam.
(Anh ta chỉ là một con mồi dễ bị lợi dụng trong vụ lừa đảo tài chính của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết