VIETNAMESE

đạt lai lạt ma

lãnh tụ Phật giáo Tây Tạng

word

ENGLISH

Dalai Lama

  
NOUN

/ˈdæ.laɪ ˈlɑː.mə/

Tibetan spiritual leader

"Đạt lai lạt ma" là vị lãnh đạo tinh thần cao nhất của Phật giáo Tây Tạng, biểu tượng của sự từ bi và trí tuệ.

Ví dụ

1.

Đạt Lai Lạt Ma là một lãnh tụ tinh thần quan trọng.

The Dalai Lama is an important spiritual leader.

2.

Đạt Lai Lạt Ma truyền bá hòa bình và lòng nhân ái.

The Dalai Lama promotes peace and compassion.

Ghi chú

Từ Đạt Lai Lạt Ma là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và triết học Phật giáo Tây Tạng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các khái niệm liên quan đến Đạt Lai Lạt Ma và Phật giáo Tây Tạng nhé! check Tibetan Buddhism - Phật giáo Tây Tạng Ví dụ: Tibetan Buddhism emphasizes meditation, rituals, and reincarnation beliefs. (Phật giáo Tây Tạng nhấn mạnh thiền định, nghi lễ và niềm tin về luân hồi.) check Bodhisattva of Compassion - Bồ Tát Quán Thế Âm Ví dụ: The Dalai Lama is believed to be an incarnation of the Bodhisattva of Compassion. (Đạt Lai Lạt Ma được tin là hóa thân của Bồ Tát Quán Thế Âm.) check Reincarnation System - Hệ thống tái sinh Ví dụ: The Reincarnation System is a unique belief in Tibetan Buddhist leadership. (Hệ thống tái sinh là một niềm tin độc đáo trong lãnh đạo Phật giáo Tây Tạng.) check Potala Palace - Cung điện Potala Ví dụ: The Potala Palace is a UNESCO World Heritage site and a sacred place for Tibetan Buddhism. (Cung điện Potala là di sản thế giới của UNESCO và là nơi linh thiêng của Phật giáo Tây Tạng.)