VIETNAMESE

cung ứng thứ gì

cung cấp thứ gì đó

word

ENGLISH

Provide something

  
VERB

/prəˈvaɪd ˈsʌmθɪŋ/

Deliver an item

"Cung ứng thứ gì" là hành động cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Ví dụ

1.

Các công ty giao hàng đơn hàng nhanh chóng.

Companies deliver orders quickly.

2.

Các công ty cung ứng hàng hóa một cách hiệu quả.

Companies provide goods efficiently.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của provide something nhé! check Offer - Cung cấp Phân biệt: Offer nhấn mạnh vào hành động đưa ra một sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự provide something nhưng có thể mang ý nghĩa tự nguyện hơn. Ví dụ: The company offers free support services. (Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ miễn phí.) check Supply - Cung cấp Phân biệt: Supply liên quan đến việc cung cấp một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ theo nhu cầu, khác với provide something có thể bao gồm cả dịch vụ không phải vật chất. Ví dụ: The factory supplies raw materials to multiple industries. (Nhà máy cung cấp nguyên liệu thô cho nhiều ngành công nghiệp.) check Furnish - Trang bị Phân biệt: Furnish thường dùng khi cung cấp tài nguyên, thông tin hoặc thiết bị cần thiết, tương tự provide something nhưng mang nghĩa chuyên môn hơn. Ví dụ: The agency furnished the employees with essential training. (Cơ quan đã trang bị cho nhân viên khóa đào tạo cần thiết.)