VIETNAMESE

cốt nhục

người thân, người ruột thịt

ENGLISH

flesh and blood

  
NOUN

/fleʃ ænd blʌd/

relative

Cốt nhục (xương và thịt) là những người ruột thịt, cùng huyết thống hoặc cùng dòng máu.

Ví dụ

1.

Bất chấp sự khác biệt của họ, mối quan hệ cốt nhục là không thể phá vỡ.

Despite their differences, the bond between flesh and blood siblings is unbreakable.

2.

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm gia đình gắn chặt với khái niệm "cốt nhục", đề cao tầm quan trọng của quan hệ huyết thống.

In many cultures, the concept of family is closely tied to the notion of flesh and blood, emphasizing the importance of blood relations.

Ghi chú

Một số idioms với từ flesh (da thịt):

- in the flesh: bằng da bằng thịt, trong thực tế, nhìn trực tiếp

Ví dụ: I've seen her in pictures, but i can't wait to meet her in the flesh.

(Tôi đã nhìn thấy cô ấy trong các bức ảnh, nhưng tôi không thể chờ đợi để gặp cô ấy trực tiếp.)

- flesh and blood: những người ruột thịt, các thành viên trong gia đình của một người, đặc biệt là những người thân quen.

Ví dụ: I can't believe he would do that to his own flesh and blood.

(Tôi không thể tin rằng anh ta sẽ làm điều đó với chính những người ruột thịt của mình.)

- flesh out: thêm nhiều chi tiết hoặc bổ sung nội dung vào một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Ví dụ: We need to flesh out this proposal before presenting it to the committee.

(Chúng ta cần phải mở rộng ý tưởng này trước khi trình bày nó cho ủy ban.)