VIETNAMESE

cõi phàm

thế giới phàm tục, dương thế

word

ENGLISH

mortal realm

  
NOUN

/ˈmɔːr.təl rɛlm/

earthly world

“Cõi phàm” là thế giới của con người, nơi diễn ra các hoạt động đời thường và chịu ảnh hưởng của thời gian và không gian.

Ví dụ

1.

Cõi phàm bị ràng buộc bởi thời gian và giới hạn vật lý.

The mortal realm is bound by time and physical limitations.

2.

Các triết gia thường suy ngẫm về tính vô thường của cõi phàm.

Philosophers often reflect on the impermanence of the mortal realm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của mortal realm nhé! check Earthly realm - Cõi trần gian Phân biệt: Earthly realm nhấn mạnh vào khía cạnh trần tục và vật chất của thế giới con người, trong khi mortal realm tập trung vào sự hữu hạn của kiếp người. Ví dụ: Many religions view the earthly realm as a temporary stage before the afterlife. (Nhiều tôn giáo coi cõi trần gian là một giai đoạn tạm thời trước kiếp sau.) check Human world - Thế giới con người Phân biệt: Human world mô tả thế giới do con người sinh sống và xây dựng, trong khi mortal realm có thể mang sắc thái triết học hơn về sự vô thường của cuộc sống. Ví dụ: The spirits watched over the human world, guiding lost souls. (Các linh hồn dõi theo thế giới con người, dẫn dắt những linh hồn lạc lối.) check Physical plane - Bình diện vật chất Phân biệt: Physical plane đề cập đến thế giới vật chất mà con người trải nghiệm, trong khi mortal realm có thể bao gồm cả khía cạnh triết lý về sự sống và cái chết. Ví dụ: Mystics believe in multiple dimensions beyond the physical plane. (Các nhà huyền bí học tin rằng có nhiều chiều không gian khác ngoài bình diện vật chất.) check Temporal world - Thế giới vô thường Phân biệt: Temporal world nhấn mạnh vào sự tạm thời và hữu hạn của cuộc sống con người, phù hợp với quan điểm Phật giáo, trong khi mortal realm có thể trung lập hơn. Ví dụ: The monks renounce the temporal world to seek enlightenment. (Các nhà sư từ bỏ thế giới vô thường để tìm kiếm sự giác ngộ.)