VIETNAMESE

cõi bờ

bến bờ, giới hạn

word

ENGLISH

borderland

  
NOUN

/ˈbɔː.dər.lænd/

boundary, edge

“Cõi bờ” là ranh giới hoặc không gian giữa các thế giới, thực tại, hoặc trạng thái khác nhau.

Ví dụ

1.

Bài thơ suy ngẫm về cõi bờ giữa mơ và thực.

The poem reflects on the borderland between dreams and reality.

2.

Các nhà huyền bí thường mô tả tầm nhìn về cõi bờ.

Mystics often describe visions of the borderland.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của borderland nhé! check Frontier - Vùng biên giới Phân biệt: Frontier nhấn mạnh vào khu vực biên giới giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, trong khi borderland có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ranh giới giữa thực tại và hư ảo. Ví dụ: The town was located on the frontier between two warring kingdoms. (Thị trấn nằm trên vùng biên giới giữa hai vương quốc đang có chiến tranh.) check Threshold - Ranh giới, ngưỡng cửa Phân biệt: Threshold thường mô tả ranh giới của một giai đoạn hoặc trạng thái, trong khi borderland có thể là vùng chuyển tiếp giữa hai thực thể vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: The scientist’s discovery marked the threshold of a new era in medicine. (Phát hiện của nhà khoa học đánh dấu ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới trong y học.) check Liminal space - Không gian trung gian Phân biệt: Liminal space mô tả không gian hoặc trạng thái chuyển tiếp giữa hai thực tại, thường mang ý nghĩa huyền bí hoặc tâm linh, trong khi borderland có thể mang nghĩa địa lý hơn. Ví dụ: The abandoned train station felt like a liminal space, neither here nor there. (Nhà ga bỏ hoang trông như một không gian trung gian, không thuộc về nơi nào cả.) check Boundary zone - Vùng ranh giới Phân biệt: Boundary zone là một khu vực cụ thể giữa hai địa điểm hoặc trạng thái, trong khi borderland có thể bao hàm cả yếu tố văn hóa hoặc siêu nhiên. Ví dụ: The boundary zone between the two regions was heavily patrolled. (Vùng ranh giới giữa hai khu vực được tuần tra nghiêm ngặt.)