VIETNAMESE

có dòng dõi quý tộc

dòng dõi quyền quý

word

ENGLISH

aristocratic lineage

  
NOUN

/ˌærɪstəˈkrætɪk ˈlɪnɪʤ/

noble heritage

“Có dòng dõi quý tộc” là người xuất thân từ gia đình thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có địa vị cao trong xã hội.

Ví dụ

1.

Anh ấy có dòng dõi quý tộc.

He came from an aristocratic lineage.

2.

Họ đã nghiên cứu các gia đình có dòng dõi quý tộc.

They researched families with aristocratic lineage.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của aristocratic lineage nhé! check Noble ancestry - Tổ tiên quý tộc Phân biệt: Noble ancestry là gia đình có nguồn gốc từ tầng lớp quý tộc hoặc có nguồn gốc cao quý trong xã hội. Ví dụ: She comes from a noble ancestry with a long line of distinguished ancestors. (Cô ấy đến từ một tổ tiên quý tộc với một dòng họ lâu dài có danh tiếng.) check Royal bloodline - Dòng máu hoàng gia Phân biệt: Royal bloodline chỉ người có tổ tiên hoặc gia đình thuộc hoàng tộc, có vị thế cao trong xã hội. Ví dụ: He is part of a prestigious royal bloodline. (Anh ấy là một phần của dòng máu hoàng gia danh giá.) check Highborn lineage - Dòng dõi cao quý Phân biệt: Highborn lineage chỉ xuất thân từ gia đình có địa vị cao, thường là tầng lớp quý tộc hoặc dòng dõi hoàng tộc. Ví dụ: Her highborn lineage has been a point of pride in her family. (Dòng dõi cao quý của cô ấy luôn là niềm tự hào trong gia đình.)