VIETNAMESE
chất khoáng
chất dinh dưỡng
ENGLISH
Mineral
/ˈmɪnərəl/
nutrient, element
“Chất khoáng” là các nguyên tố hoặc hợp chất vô cơ cần thiết cho cơ thể sinh vật.
Ví dụ
1.
Chất khoáng rất cần thiết cho các quá trình trao đổi chất của cơ thể.
Minerals are essential for the body's metabolic processes.
2.
Các thực phẩm giàu chất khoáng như rau bina và hạt giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Foods rich in minerals, like spinach and nuts, promote overall health.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Mineral nhé!
Mineral Deficiency – Thiếu hụt chất khoáng
Ví dụ: Iron deficiency is a common mineral deficiency among children.
(Thiếu sắt là một sự thiếu hụt chất khoáng phổ biến ở trẻ em.)
Essential Minerals – Chất khoáng thiết yếu
Ví dụ: Calcium and magnesium are essential minerals for bone health.
(Canxi và magiê là các chất khoáng thiết yếu cho sức khỏe xương.)
Mineral Resources – Tài nguyên khoáng sản
Ví dụ: The country is rich in mineral resources like coal and iron ore.
(Quốc gia này giàu tài nguyên khoáng sản như than đá và quặng sắt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết