VIETNAMESE

chất dễ cháy

chất bắt lửa

word

ENGLISH

Flammable substance

  
NOUN

/ˈflæməbl ˈsʌbstəns/

ignitable material

“Chất dễ cháy” là chất dễ dàng bắt lửa và cháy khi tiếp xúc với nhiệt hoặc lửa.

Ví dụ

1.

Một chất dễ cháy có thể bốc cháy dễ dàng trong điều kiện bình thường.

A flammable substance can catch fire easily under normal conditions.

2.

Xăng là một ví dụ về chất dễ cháy có độ nguy hiểm cao.

Gasoline is an example of a highly flammable substance.

Ghi chú

Flammable Substance là một từ vựng thuộc hóa học và an toàn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fire Hazard – Nguy cơ cháy nổ Ví dụ: Flammable substances pose significant fire hazards in storage. (Các chất dễ cháy gây ra nguy cơ cháy nổ lớn khi lưu trữ.) check Ignition Point – Điểm bốc cháy Ví dụ: The ignition point of a flammable substance determines its fire risk. (Điểm bốc cháy của một chất dễ cháy xác định nguy cơ cháy của nó.) check Combustion Process – Quá trình cháy Ví dụ: Flammable substances undergo rapid combustion when exposed to fire. (Các chất dễ cháy trải qua quá trình cháy nhanh khi tiếp xúc với lửa.)