VIETNAMESE

chán ngắt

tẻ nhạt, u ám

ENGLISH

tedious

  
ADJ

/ˈtidiəs/

monotonous, dull

Chán ngắt là sự khó chịu và mệt mỏi khi phải làm điều gì đó quá nhiều lần.

Ví dụ

1.

Công việc chán ngắt là dọn dẹp nhà để xe tốn mất cả ngày.

The tedious task of cleaning the garage took all day.

2.

Giọng anh đều đều đến nỗi khiến bài giảng chán ngắt hơn.

His voice was so monotone that it made the lecture seem even more tedious.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "tedious" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - dull: đơn điệu, tẻ nhạt - gloomy: u ám, tối tăm - bleak: lạnh lẽo, cằn cỗi - monotonous: đơn điệu, nhàm chán - grim: đáng sợ, u sầu - lifeless: vô sinh, không sôi động - uninspiring: không cảm hứng, không hấp dẫn