VIETNAMESE

làm ngạt

ngạt thở

word

ENGLISH

suffocation

  
NOUN

/ˌsʌf.əˈkeɪ.ʃən/

asphyxiation

Làm ngạt là tình trạng ngăn chặn không khí hoặc oxy vào cơ thể, dẫn đến khó thở.

Ví dụ

1.

Làm ngạt có thể xảy ra trong các phòng thiếu thông gió.

Suffocation can occur in poorly ventilated rooms.

2.

Khói từ đám cháy gây ra ngạt thở.

The smoke from the fire caused suffocation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Suffocation nhé! check Asphyxiation – Ngạt thở Phân biệt: Asphyxiation là một thuật ngữ y khoa, mô tả sự thiếu oxy nghiêm trọng dẫn đến ngạt thở, thường do bị chặn đường thở. Asphyxiation mang tính kỹ thuật hơn so với suffocation. Ví dụ: The victim died of asphyxiation due to a blocked airway. (Nạn nhân tử vong do ngạt thở vì đường thở bị chặn.) check Choking – Nghẹn thở Phân biệt: Choking chỉ tình trạng ngạt thở do vật thể lạ chặn đường thở, thường xảy ra đột ngột. Choking cụ thể hơn và không bao gồm ngạt do thiếu không khí hoặc khí độc. Ví dụ: He was choking on a piece of food and needed help immediately. (Anh ấy bị nghẹn một miếng thức ăn và cần được giúp đỡ ngay lập tức.) check Smothering – Bao phủ gây ngạt Phân biệt: Smothering thường chỉ việc ngạt thở do bị bao phủ bởi vật khác, ví dụ như chăn hoặc đất. Từ này gợi hình ảnh cụ thể về một hành động gây ngạt. Ví dụ: The child almost suffocated under the smothering blanket. (Đứa trẻ suýt ngạt thở dưới lớp chăn dày đặc.) check Strangulation – Siết cổ Phân biệt: Strangulation chỉ hành động siết cổ dẫn đến ngạt thở, tập trung vào việc sử dụng áp lực bên ngoài. Ví dụ: Strangulation marks were found on the victim's neck. (Dấu vết siết cổ được tìm thấy trên cổ nạn nhân.)