VIETNAMESE

cao lanh

đất sét trắng

word

ENGLISH

Kaolin

  
NOUN

/ˈkeɪəlɪn/

porcelain clay

“Cao lanh” là loại đất sét trắng dùng trong sản xuất gốm sứ và giấy.

Ví dụ

1.

Cao lanh là một loại đất sét được sử dụng trong sản xuất gốm sứ và giấy.

Kaolin is a type of clay used in ceramics and paper production.

2.

Nhà máy đã tìm nguồn cung cấp cao lanh chất lượng cao cho các sản phẩm sứ của mình.

The factory sourced high-quality kaolin for its porcelain products.

Ghi chú

Kaolin là một từ vựng thuộc khoa học vật liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Porcelain Production – Sản xuất gốm sứ Ví dụ: Kaolin is an essential material in porcelain production. (Cao lanh là một vật liệu thiết yếu trong sản xuất gốm sứ.) check Coating – Phủ Ví dụ: Kaolin is used as a coating to improve the smoothness of paper. (Cao lanh được sử dụng làm lớp phủ để cải thiện độ mịn của giấy.) check Clay Mineral – Khoáng chất đất sét Ví dụ: Kaolin is a type of clay mineral with excellent plasticity and whiteness. (Cao lanh là một loại khoáng chất đất sét với độ dẻo và độ trắng tuyệt vời.)