VIETNAMESE
Bù lỗ
Đền bù thua lỗ
ENGLISH
Loss recovery
/lɒs rɪˈkʌvəri/
Deficit coverage
“Bù lỗ” là việc sử dụng nguồn tài chính để bù đắp các khoản lỗ phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Ví dụ
1.
Công ty sử dụng dự trữ để bù lỗ.
The company used reserves for loss recovery.
2.
Chiến lược bù lỗ hiệu quả đảm bảo sự ổn định.
Effective loss recovery strategies ensure stability.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của loss recovery nhé!
Profit restoration - Phục hồi lợi nhuận
Phân biệt:
Profit restoration là việc khôi phục lợi nhuận sau một khoảng thời gian giảm sút hoặc thua lỗ, tương tự như loss recovery, nhưng nhấn mạnh vào việc lấy lại lợi nhuận thay vì chỉ là bù đắp tổn thất.
Ví dụ:
The company worked on profit restoration after the financial crisis.
(Công ty đã làm việc để phục hồi lợi nhuận sau khủng hoảng tài chính.)
Financial recovery - Phục hồi tài chính
Phân biệt:
Financial recovery là quá trình phục hồi tài chính sau các tổn thất, thường được áp dụng trong các tình huống thua lỗ trong kinh doanh, tương tự như loss recovery, nhưng có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau.
Ví dụ:
The financial recovery plan helped the company regain stability.
(Kế hoạch phục hồi tài chính đã giúp công ty lấy lại sự ổn định.)
Reimbursement for losses - Hoàn trả tổn thất
Phân biệt:
Reimbursement for losses là việc hoàn trả các khoản chi phí đã mất, tương tự như loss recovery, nhưng nhấn mạnh vào việc hoàn lại tiền thay vì phục hồi tài sản hoặc lợi nhuận.
Ví dụ:
The insurance policy covers reimbursement for losses caused by accidents.
(Chính sách bảo hiểm bao gồm việc hoàn trả tổn thất do tai nạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết